Trang chủ6657 • TPE
add
Energenesis Biomedical Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
45,00 NT$
Mức chênh lệch một ngày
44,65 NT$ - 45,75 NT$
Phạm vi một năm
39,75 NT$ - 76,50 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
4,02 T TWD
Số lượng trung bình
308,17 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,82 Tr | 8,44% |
Chi phí hoạt động | 71,43 Tr | 26,13% |
Thu nhập ròng | -64,79 Tr | -29,88% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,30 N | -19,77% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -65,30 Tr | -29,18% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 838,10 Tr | 26,03% |
Tổng tài sản | 948,98 Tr | 21,56% |
Tổng nợ | 52,71 Tr | 27,61% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 896,27 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 87,98 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,42 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -17,52% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -18,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -64,79 Tr | -29,88% |
Tiền từ việc kinh doanh | -19,05 Tr | -1.154,38% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 94,31 Tr | -22,16% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -30,42 Tr | -121,85% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 44,96 Tr | -82,64% |
Dòng tiền tự do | -21,54 Tr | -30,61% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trang web
Nhân viên
35