Trang chủ6658 • TPE
add
SynPower Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
81,00 NT$
Mức chênh lệch một ngày
80,60 NT$ - 84,90 NT$
Phạm vi một năm
46,00 NT$ - 93,90 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
2,99 T TWD
Số lượng trung bình
1,51 Tr
Tỷ số P/E
59,72
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 500,64 Tr | -0,26% |
Chi phí hoạt động | 88,55 Tr | -10,38% |
Thu nhập ròng | 36,66 Tr | 28,14% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,32 | 28,42% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 35,91 Tr | 42,23% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,41% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 767,84 Tr | 13,01% |
Tổng tài sản | 3,16 T | 10,68% |
Tổng nợ | 1,76 T | 12,49% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,40 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 36,37 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,24 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,57% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,49% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 36,66 Tr | 28,14% |
Tiền từ việc kinh doanh | 47,08 Tr | -76,23% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -36,08 Tr | 61,74% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 26,27 Tr | -47,92% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 46,72 Tr | -68,47% |
Dòng tiền tự do | -8,45 Tr | -109,03% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trang web
Nhân viên
144