Trang chủ6658 • TYO
add
Shirai Electronics Industrial Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
706,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
700,00 ¥ - 706,00 ¥
Phạm vi một năm
514,00 ¥ - 845,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
10,61 T JPY
Số lượng trung bình
84,04 N
Tỷ số P/E
5,65
Tỷ lệ cổ tức
4,27%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,57 T | 17,40% |
Chi phí hoạt động | 842,00 Tr | 17,27% |
Thu nhập ròng | 475,00 Tr | 7,95% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,27 | -8,06% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 853,50 Tr | -9,11% |
Thuế suất hiệu dụng | 15,11% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,48 T | -7,52% |
Tổng tài sản | 19,87 T | 1,81% |
Tổng nợ | 9,39 T | -9,96% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,49 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,88% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 475,00 Tr | 7,95% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1966
Nhân viên
1.226