Trang chủ6664 • TYO
add
OptoElectronics Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
281,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
278,00 ¥ - 280,00 ¥
Phạm vi một năm
215,00 ¥ - 451,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,18 T JPY
Số lượng trung bình
27,63 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,40 T | -16,18% |
Chi phí hoạt động | 677,00 Tr | -5,05% |
Thu nhập ròng | -262,00 Tr | -263,89% |
Biên lợi nhuận ròng | -18,66 | -333,95% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -115,25 Tr | -104,89% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,06 T | 30,77% |
Tổng tài sản | 13,14 T | 1,33% |
Tổng nợ | 5,52 T | -29,66% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,62 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,37 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,42 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,21% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,47% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -262,00 Tr | -263,89% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
10 thg 12, 1976
Trang web
Nhân viên
164