Trang chủ6666 • HKG
add
Evergrande Property Services Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1,29 $
Mức chênh lệch một ngày
1,28 $ - 1,32 $
Phạm vi một năm
0,67 $ - 1,50 $
Giá trị vốn hóa thị trường
14,16 T HKD
Số lượng trung bình
31,60 Tr
Tỷ số P/E
12,50
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,52 T | 7,57% |
Chi phí hoạt động | 300,23 Tr | 22,57% |
Thu nhập ròng | 257,15 Tr | -1,18% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,31 | -8,17% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 423,90 Tr | -5,35% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,81% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,34 T | 29,77% |
Tổng tài sản | 9,61 T | 10,38% |
Tổng nợ | 7,66 T | -0,88% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,95 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,81 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 8,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,21% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 47,99% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 257,15 Tr | -1,18% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
100.567