Trang chủ6668 • TPE
add
Zhong Yang Technology Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
39,10 NT$
Mức chênh lệch một ngày
37,40 NT$ - 39,55 NT$
Phạm vi một năm
31,50 NT$ - 51,10 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
4,07 T TWD
Số lượng trung bình
229,73 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 344,43 Tr | 46,87% |
Chi phí hoạt động | 88,74 Tr | 3,49% |
Thu nhập ròng | -85,94 Tr | -43,55% |
Biên lợi nhuận ròng | -24,95 | 2,27% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,82 | -30,16% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -14,18 Tr | 11,69% |
Thuế suất hiệu dụng | -3,14% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 435,80 Tr | -21,13% |
Tổng tài sản | 3,64 T | 3,12% |
Tổng nợ | 1,48 T | -3,55% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,15 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 107,12 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,95 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,17% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,08% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -85,94 Tr | -43,55% |
Tiền từ việc kinh doanh | -7,99 Tr | -126,65% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -103,77 Tr | -47,61% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -44,00 Tr | -119,32% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -121,23 Tr | -167,19% |
Dòng tiền tự do | -141,26 Tr | -201,51% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trang web
Nhân viên
38