Trang chủ6671 • TPE
add
San Neng Group Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
32,00 NT$
Mức chênh lệch một ngày
31,40 NT$ - 32,50 NT$
Phạm vi một năm
29,30 NT$ - 43,30 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
1,97 T TWD
Số lượng trung bình
110,01 N
Tỷ số P/E
13,83
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
.INX
0,24%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 532,44 Tr | -7,36% |
Chi phí hoạt động | 144,49 Tr | -6,65% |
Thu nhập ròng | 43,41 Tr | -27,98% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,15 | -22,31% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 73,56 Tr | -12,38% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,45% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 646,23 Tr | 6,24% |
Tổng tài sản | 2,25 T | -3,76% |
Tổng nợ | 466,85 Tr | -13,20% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,78 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 60,75 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,10 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,52% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,63% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 43,41 Tr | -27,98% |
Tiền từ việc kinh doanh | 109,28 Tr | -1,90% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 46,45 Tr | 119,74% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -40,96 Tr | -591,54% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 127,90 Tr | 199,28% |
Dòng tiền tự do | 76,58 Tr | -3,92% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1982
Trang web
Nhân viên
649