Trang chủ6675 • TYO
add
Saxa Inc
Giá đóng cửa hôm trước
2.218,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.218,00 ¥ - 2.254,00 ¥
Phạm vi một năm
960,00 ¥ - 2.776,66 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
42,02 T JPY
Số lượng trung bình
63,57 N
Tỷ số P/E
22,32
Tỷ lệ cổ tức
1,97%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,91 T | -15,68% |
Chi phí hoạt động | 2,92 T | 16,91% |
Thu nhập ròng | 28,00 Tr | -98,11% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,28 | -97,77% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 131,00 Tr | -90,45% |
Thuế suất hiệu dụng | 146,67% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,12 T | -0,53% |
Tổng tài sản | 43,28 T | -1,83% |
Tổng nợ | 12,99 T | -9,57% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 30,29 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 17,42 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,28 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,29% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,38% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 28,00 Tr | -98,11% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2 thg 2, 2004
Trang web
Nhân viên
1.207