Trang chủ6691 • TPE
add
Yankey Engineering Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
658,00 NT$
Phạm vi một năm
331,30 NT$ - 705,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
79,94 T TWD
Số lượng trung bình
653,95 N
Tỷ số P/E
26,60
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,97 T | 33,13% |
Chi phí hoạt động | 162,95 Tr | 4,13% |
Thu nhập ròng | 979,16 Tr | 47,13% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,04 | 10,55% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,21 T | 43,87% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,08% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,25 T | -8,55% |
Tổng tài sản | 19,54 T | 24,54% |
Tổng nợ | 11,95 T | 27,12% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,59 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 120,60 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 10,45 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 16,45% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 42,07% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 979,16 Tr | 47,13% |
Tiền từ việc kinh doanh | -113,79 Tr | -104,44% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -286,96 Tr | -347,25% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,94 Tr | -96,23% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -337,95 Tr | -112,09% |
Dòng tiền tự do | -385,93 Tr | -116,50% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1980
Trang web
Nhân viên
932