Trang chủ6698 • TPE
add
FineMat Applied Materials Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
30,95 NT$
Mức chênh lệch một ngày
31,00 NT$ - 31,25 NT$
Phạm vi một năm
25,35 NT$ - 41,80 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
2,07 T TWD
Số lượng trung bình
287,64 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 352,09 Tr | 26,61% |
Chi phí hoạt động | 67,76 Tr | -1,09% |
Thu nhập ròng | -13,49 Tr | -5.152,81% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,83 | -3.930,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 23,17 Tr | -60,24% |
Thuế suất hiệu dụng | -24,44% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 662,61 Tr | -17,89% |
Tổng tài sản | 2,88 T | -0,68% |
Tổng nợ | 993,06 Tr | 6,99% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,88 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 65,79 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,88 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,56% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,64% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -13,49 Tr | -5.152,81% |
Tiền từ việc kinh doanh | 68,91 Tr | 92,41% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -26,70 Tr | 5,80% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 36,80 Tr | 389,72% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 89,20 Tr | 1.246,65% |
Dòng tiền tự do | 48,89 Tr | 129.420,20% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
127