Trang chủ6706 • TPE
add
Fittech Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
149,50 NT$
Mức chênh lệch một ngày
143,00 NT$ - 153,00 NT$
Phạm vi một năm
57,70 NT$ - 153,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
11,35 T TWD
Số lượng trung bình
7,98 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 117,96 Tr | -67,78% |
Chi phí hoạt động | 69,35 Tr | -41,42% |
Thu nhập ròng | -18,40 Tr | 18,77% |
Biên lợi nhuận ròng | -15,60 | -152,02% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,62 Tr | 92,98% |
Thuế suất hiệu dụng | -583,04% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,81 T | -28,07% |
Tổng tài sản | 7,74 T | 3,32% |
Tổng nợ | 3,91 T | 16,85% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,84 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 78,58 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,06 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,05% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,39% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -18,40 Tr | 18,77% |
Tiền từ việc kinh doanh | 95,22 Tr | 167,64% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -381,85 Tr | -59,41% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 231,73 Tr | -70,04% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -52,85 Tr | -113,45% |
Dòng tiền tự do | 51,78 Tr | 115,10% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
242