Trang chủ6719 • TPE
add
UPI Semiconductor Corp
Giá đóng cửa hôm trước
166,00 NT$
Phạm vi một năm
157,00 NT$ - 218,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
17,51 T TWD
Số lượng trung bình
313,01 N
Tỷ số P/E
25,95
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,19 T | 27,17% |
Chi phí hoạt động | 236,32 Tr | -22,58% |
Thu nhập ròng | 244,80 Tr | 7.534,10% |
Biên lợi nhuận ròng | 20,58 | 5.980,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 2,33 | 2.218,18% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 205,05 Tr | 475,07% |
Thuế suất hiệu dụng | 15,92% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,18 T | 7,66% |
Tổng tài sản | 16,83 T | 4,74% |
Tổng nợ | 2,74 T | 8,07% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 14,09 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 105,47 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,24 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,70% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,89% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 244,80 Tr | 7.534,10% |
Tiền từ việc kinh doanh | 373,38 Tr | -12,75% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -455,80 Tr | 68,56% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,39 Tr | -109,93% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -71,52 Tr | 92,84% |
Dòng tiền tự do | 101,32 Tr | -57,51% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
287