Trang chủ6754 • TPE
add
Rich Honour International Designs Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
46,90 NT$
Mức chênh lệch một ngày
46,70 NT$ - 47,20 NT$
Phạm vi một năm
40,05 NT$ - 65,10 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
3,10 T TWD
Số lượng trung bình
26,44 N
Tỷ số P/E
13,82
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 799,36 Tr | -32,10% |
Chi phí hoạt động | 170,44 Tr | -10,99% |
Thu nhập ròng | 74,30 Tr | -19,72% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,30 | 18,32% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 73,16 Tr | -38,97% |
Thuế suất hiệu dụng | 13,04% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,08 T | 30,07% |
Tổng tài sản | 4,46 T | -9,82% |
Tổng nợ | 2,13 T | -17,10% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,33 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 66,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,50% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,79% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 74,30 Tr | -19,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | 265,02 Tr | 356,47% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -54,47 Tr | 43,76% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -22,23 Tr | -922,25% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 218,02 Tr | 543,41% |
Dòng tiền tự do | 252,73 Tr | 837,08% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1977
Trang web
Nhân viên
629