Trang chủ6756 • TPE
add
VIA Labs Inc
Giá đóng cửa hôm trước
77,00 NT$
Mức chênh lệch một ngày
75,70 NT$ - 77,10 NT$
Phạm vi một năm
70,00 NT$ - 114,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
5,32 T TWD
Số lượng trung bình
166,96 N
Tỷ số P/E
69,02
Tỷ lệ cổ tức
1,18%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 408,38 Tr | 11,32% |
Chi phí hoạt động | 232,07 Tr | -1,32% |
Thu nhập ròng | 27,82 Tr | 13,63% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,81 | 2,10% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -20,49 Tr | -146,20% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,77% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,14 T | -31,05% |
Tổng tài sản | 3,88 T | 2,36% |
Tổng nợ | 964,46 Tr | 9,03% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,91 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 69,88 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,88 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,60% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,10% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 27,82 Tr | 13,63% |
Tiền từ việc kinh doanh | 71,77 Tr | 93,69% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 201,02 Tr | 208,34% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 26,12 Tr | 1.046,86% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 302,72 Tr | 302,98% |
Dòng tiền tự do | -5,49 Tr | 64,23% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trang web
Nhân viên
162