Trang chủ6781 • TPE
add
Advanced Energy Solution Holding Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.015,00 NT$
Mức chênh lệch một ngày
1.010,00 NT$ - 1.045,00 NT$
Phạm vi một năm
712,00 NT$ - 1.555,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
88,84 T TWD
Số lượng trung bình
1,18 Tr
Tỷ số P/E
27,26
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,46 T | 39,83% |
Chi phí hoạt động | 536,14 Tr | 19,21% |
Thu nhập ròng | 810,48 Tr | 11,75% |
Biên lợi nhuận ròng | 18,17 | -20,06% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 9,48 | 11,66% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,08 T | 20,75% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,04% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,82 T | 19,24% |
Tổng tài sản | 24,77 T | 20,37% |
Tổng nợ | 7,97 T | 35,97% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 16,80 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 85,42 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,16 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,38% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 14,74% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 810,48 Tr | 11,75% |
Tiền từ việc kinh doanh | 16,71 Tr | -98,11% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -984,94 Tr | -382,79% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 414,00 Tr | 220,63% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 131,94 Tr | -86,84% |
Dòng tiền tự do | 58,38 Tr | -91,60% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
845