Trang chủ67N0 • FRA
add
Edding Genor Group Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,35 €
Mức chênh lệch một ngày
0,35 € - 0,35 €
Phạm vi một năm
0,21 € - 0,57 €
Giá trị vốn hóa thị trường
6,87 T HKD
Số lượng trung bình
45,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
.INX
0,24%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 675,96 Tr | 15,28% |
Chi phí hoạt động | 289,51 Tr | 1,06% |
Thu nhập ròng | 142,35 Tr | 145,70% |
Biên lợi nhuận ròng | 21,06 | 113,16% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 234,69 Tr | 54,90% |
Thuế suất hiệu dụng | 10,78% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,06 T | 822,57% |
Tổng tài sản | 6,60 T | 21,37% |
Tổng nợ | 2,75 T | -9,20% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,85 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,01 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,18 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,76% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,36% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 142,35 Tr | 145,70% |
Tiền từ việc kinh doanh | 78,32 Tr | -72,69% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 599,52 Tr | 332,35% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -538,07 Tr | -137,04% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 138,24 Tr | 170,25% |
Dòng tiền tự do | 150,09 Tr | 410,60% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2001
Trang web
Nhân viên
1.545