Trang chủ6805 • TPE
add
Fositek Corp
Giá đóng cửa hôm trước
1.900,00 NT$
Mức chênh lệch một ngày
1.875,00 NT$ - 1.920,00 NT$
Phạm vi một năm
366,00 NT$ - 2.045,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
130,94 T TWD
Số lượng trung bình
1,94 Tr
Tỷ số P/E
61,65
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,98 T | 43,55% |
Chi phí hoạt động | 285,63 Tr | 51,58% |
Thu nhập ròng | 751,50 Tr | 81,99% |
Biên lợi nhuận ròng | 18,90 | 26,76% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 932,63 Tr | 144,87% |
Thuế suất hiệu dụng | 16,42% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,45 T | 17,51% |
Tổng tài sản | 14,68 T | 15,04% |
Tổng nợ | 7,49 T | 3,79% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,19 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 68,55 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 18,11 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 16,08% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 29,82% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 751,50 Tr | 81,99% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,40 T | 221,68% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -78,96 Tr | 27,04% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -13,12 Tr | -253,88% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,61 T | 433,28% |
Dòng tiền tự do | 1,16 T | 1.038,37% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2001
Trang web
Nhân viên
1.056