Trang chủ6831 • TPE
add
Taiwan Microloops Corp
Giá đóng cửa hôm trước
432,00 NT$
Mức chênh lệch một ngày
435,00 NT$ - 475,00 NT$
Phạm vi một năm
149,50 NT$ - 475,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
32,06 T TWD
Số lượng trung bình
1,60 Tr
Tỷ số P/E
96,20
Tỷ lệ cổ tức
0,63%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 940,63 Tr | 78,64% |
Chi phí hoạt động | 138,40 Tr | 71,55% |
Thu nhập ròng | 112,57 Tr | 232,33% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,97 | 86,16% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 104,68 Tr | 119,76% |
Thuế suất hiệu dụng | -29,92% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,21 T | 128,57% |
Tổng tài sản | 5,02 T | 77,35% |
Tổng nợ | 2,20 T | 75,04% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,82 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 67,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 10,35 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,37% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,05% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 112,57 Tr | 232,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | -18,57 Tr | -1.731,46% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -228,43 Tr | -247,04% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 852,70 Tr | 26.978,47% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 618,70 Tr | 1.042,08% |
Dòng tiền tự do | -222,27 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1991
Trang web
Nhân viên
313