Trang chủ6834 • TPE
add
Ever Ohms Technology Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
39,00 NT$
Phạm vi một năm
24,20 NT$ - 40,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
3,45 T TWD
Số lượng trung bình
815,03 N
Tỷ số P/E
77,86
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 330,64 Tr | -0,17% |
Chi phí hoạt động | 56,14 Tr | 19,75% |
Thu nhập ròng | 22,88 Tr | 289,47% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,92 | 290,96% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 39,53 Tr | -17,50% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,65% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 391,80 Tr | 1,95% |
Tổng tài sản | 2,23 T | 4,35% |
Tổng nợ | 795,26 Tr | 18,23% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,43 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 88,47 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,41 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,24% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 22,88 Tr | 289,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | 59,59 Tr | -32,32% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -63,28 Tr | -98,58% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -944,00 N | -105,19% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,35 Tr | -104,53% |
Dòng tiền tự do | 20,40 Tr | -56,87% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1988
Trang web
Nhân viên
404