Trang chủ6838 • TPE
add
Formosa Pharmaceuticals Inc
Giá đóng cửa hôm trước
31,80 NT$
Mức chênh lệch một ngày
31,60 NT$ - 32,30 NT$
Phạm vi một năm
22,70 NT$ - 43,45 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
4,79 T TWD
Số lượng trung bình
392,98 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,23 Tr | -45,28% |
Chi phí hoạt động | 39,89 Tr | 2,91% |
Thu nhập ròng | -47,96 Tr | -24,11% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,49 N | -126,79% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -28,03 Tr | -3,07% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,26% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,44 T | -12,40% |
Tổng tài sản | 2,07 T | -1,94% |
Tổng nợ | 614,06 Tr | 8,93% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,46 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 150,98 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,71% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,52% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -47,96 Tr | -24,11% |
Tiền từ việc kinh doanh | -75,96 Tr | -189,72% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 13,86 Tr | 119,38% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,66 Tr | -9,35% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -50,05 Tr | 43,66% |
Dòng tiền tự do | -48,92 Tr | -1.207,47% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trang web
Nhân viên
10