Trang chủ6838 • TYO
add
Tamagawa Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.378,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.391,00 ¥ - 1.560,00 ¥
Phạm vi một năm
635,00 ¥ - 1.669,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
12,83 T JPY
Số lượng trung bình
569,10 N
Tỷ số P/E
36,41
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,05 T | 111,01% |
Chi phí hoạt động | 386,00 Tr | 21,00% |
Thu nhập ròng | 741,00 Tr | 1.155,93% |
Biên lợi nhuận ròng | 36,13 | 585,58% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 582,75 Tr | 883,54% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,21% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,33 T | 6,75% |
Tổng tài sản | 12,38 T | 19,64% |
Tổng nợ | 5,96 T | 10,90% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,42 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,67 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,43 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,48% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,76% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 741,00 Tr | 1.155,93% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
4 thg 11, 1968
Trang web
Nhân viên
278