Trang chủ6859 • TYO
add
Espec Corp
Giá đóng cửa hôm trước
3.380,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.330,00 ¥ - 3.365,00 ¥
Phạm vi một năm
2.096,00 ¥ - 4.120,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
79,67 T JPY
Số lượng trung bình
84,72 N
Tỷ số P/E
13,35
Tỷ lệ cổ tức
3,13%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 16,78 T | 5,97% |
Chi phí hoạt động | 4,31 T | 6,35% |
Thu nhập ròng | 1,41 T | 1,15% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,40 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,17 T | 5,68% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,49% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,22 T | 2,84% |
Tổng tài sản | 79,60 T | 7,40% |
Tổng nợ | 20,22 T | 9,53% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 59,39 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 21,69 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,23 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,35% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,41 T | 1,15% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1947
Trang web
Nhân viên
1.860