Trang chủ6861 • TPE
add
InnoCare Optoelectronics Corp
Giá đóng cửa hôm trước
148,00 NT$
Phạm vi một năm
44,95 NT$ - 179,50 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
6,16 T TWD
Số lượng trung bình
1,09 Tr
Tỷ số P/E
39,09
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 651,37 Tr | 21,14% |
Chi phí hoạt động | 114,66 Tr | -13,28% |
Thu nhập ròng | 54,86 Tr | 35,01% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,42 | 11,38% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 55,34 Tr | 70,23% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 869,06 Tr | 9,37% |
Tổng tài sản | 2,58 T | 8,70% |
Tổng nợ | 1,12 T | 13,53% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,46 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 41,60 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,23 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,95% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,35% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 54,86 Tr | 35,01% |
Tiền từ việc kinh doanh | 137,02 Tr | 56,75% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,19 Tr | 16,59% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,90 Tr | -20,40% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 134,18 Tr | 58,73% |
Dòng tiền tự do | 98,18 Tr | 37,97% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2019
Trang web