Trang chủ6866 • TYO
add
Hioki EE Corp
Giá đóng cửa hôm trước
9.730,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
10.250,00 ¥ - 11.090,00 ¥
Phạm vi một năm
5.260,00 ¥ - 11.090,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
150,06 T JPY
Số lượng trung bình
40,86 N
Tỷ số P/E
24,36
Tỷ lệ cổ tức
1,87%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,39 T | 15,99% |
Chi phí hoạt động | 3,63 T | 12,22% |
Thu nhập ròng | 1,65 T | 41,13% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,52 | 21,71% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,78 T | — |
Thuế suất hiệu dụng | 29,03% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,51 T | 0,20% |
Tổng tài sản | 48,34 T | 8,96% |
Tổng nợ | 4,96 T | 0,78% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 43,38 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,48 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 11,55% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,21% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,65 T | 41,13% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1935
Trang web
Nhân viên
1.153