Trang chủ6869 • TPE
add
J&V Energy Technology Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
86,50 NT$
Mức chênh lệch một ngày
86,60 NT$ - 87,90 NT$
Phạm vi một năm
80,90 NT$ - 187,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
12,02 T TWD
Số lượng trung bình
984,55 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,98 T | 70,62% |
Chi phí hoạt động | 223,54 Tr | 20,80% |
Thu nhập ròng | -784,63 Tr | -178,96% |
Biên lợi nhuận ròng | -39,66 | -146,28% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -5,77 | -174,26% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 72,02 Tr | 473,32% |
Thuế suất hiệu dụng | -2,54% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,37 T | -6,46% |
Tổng tài sản | 15,82 T | 14,10% |
Tổng nợ | 10,34 T | 45,24% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,49 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 137,70 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,46 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,94% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,13% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -784,63 Tr | -178,96% |
Tiền từ việc kinh doanh | 134,36 Tr | 279,78% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -228,26 Tr | 43,11% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -32,81 Tr | -164,32% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -139,37 Tr | 67,41% |
Dòng tiền tự do | 152,26 Tr | 457,77% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trang web