Trang chủ6873 • TPE
add
HD Renewable Energy Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
88,80 NT$
Mức chênh lệch một ngày
88,70 NT$ - 91,60 NT$
Phạm vi một năm
80,50 NT$ - 236,41 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
12,92 T TWD
Số lượng trung bình
762,42 N
Tỷ số P/E
25,29
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,37 T | -18,20% |
Chi phí hoạt động | 446,89 Tr | 0,82% |
Thu nhập ròng | 285,30 Tr | -52,51% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,46 | -41,94% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 2,02 | -57,12% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 480,92 Tr | -41,72% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,83% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,37 T | -48,45% |
Tổng tài sản | 32,20 T | 73,72% |
Tổng nợ | 20,34 T | 119,85% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,86 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 141,87 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,21 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,51% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 285,30 Tr | -52,51% |
Tiền từ việc kinh doanh | -43,75 Tr | -106,73% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 243,15 Tr | 109,81% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -98,58 Tr | -107,11% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,38 T | -189,65% |
Dòng tiền tự do | 672,50 Tr | 607,92% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trang web
Nhân viên
100