Trang chủ6877 • HKG
add
Top Eminent Healthcare Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,14 $
Phạm vi một năm
0,13 $ - 0,56 $
Giá trị vốn hóa thị trường
284,66 Tr HKD
Số lượng trung bình
479,00 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 32,32 Tr | 60,52% |
Chi phí hoạt động | 14,64 Tr | 53,60% |
Thu nhập ròng | -2,45 Tr | -196,47% |
Biên lợi nhuận ròng | -7,58 | -160,11% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 3,83% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 23,36 Tr | 122,12% |
Tổng tài sản | 246,44 Tr | -11,79% |
Tổng nợ | 5,76 Tr | -83,58% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 240,68 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,03 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,17 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,98% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,45 Tr | -196,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | -7,63 Tr | 10,29% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,98 Tr | -15,33% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -5,42 Tr | 41,96% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trang web
Nhân viên
4