Trang chủ688004 • SHA
add
Beijing Bohui Science & Technology CoLtd
Giá đóng cửa hôm trước
21,80 ¥
Mức chênh lệch một ngày
21,25 ¥ - 22,08 ¥
Phạm vi một năm
14,78 ¥ - 30,88 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
1,75 T CNY
Số lượng trung bình
1,65 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 18,35 Tr | -16,19% |
Chi phí hoạt động | 20,17 Tr | 7,19% |
Thu nhập ròng | -7,87 Tr | -78,52% |
Biên lợi nhuận ròng | -42,89 | -112,96% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -8,26 Tr | -283,75% |
Thuế suất hiệu dụng | -8,20% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 162,65 Tr | -15,76% |
Tổng tài sản | 672,55 Tr | -6,75% |
Tổng nợ | 98,57 Tr | -13,21% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 573,98 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 78,70 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,99 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,03% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,51% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -7,87 Tr | -78,52% |
Tiền từ việc kinh doanh | -35,49 Tr | -35,85% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -14,76 Tr | -173,28% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -73,26 N | -100,45% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -50,32 Tr | -592,69% |
Dòng tiền tự do | -38,59 Tr | -25,65% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 4, 1993
Trang web
Nhân viên
227