Trang chủ688017 • SHA
add
Leader Harmonious Drive Systems Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
219,99 ¥
Mức chênh lệch một ngày
202,34 ¥ - 214,00 ¥
Phạm vi một năm
113,59 ¥ - 248,42 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
39,11 T CNY
Số lượng trung bình
4,88 Tr
Tỷ số P/E
418,40
Tỷ lệ cổ tức
0,05%
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 162,30 Tr | 45,62% |
Chi phí hoạt động | -63,24 Tr | -339,53% |
Thu nhập ròng | 31,25 Tr | 1.272,68% |
Biên lợi nhuận ròng | 19,25 | 905,44% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,14 | 328,22% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 73,25 Tr | 772,51% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,29% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,02 T | 16,55% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,51 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 188,33 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 11,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,22% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 31,25 Tr | 1.272,68% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trang web
Nhân viên
885