Trang chủ688019 • SHA
add
Anji Microelectronics Techn Shng Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
245,41 ¥
Mức chênh lệch một ngày
243,62 ¥ - 249,68 ¥
Phạm vi một năm
126,93 ¥ - 308,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
42,95 T CNY
Số lượng trung bình
2,80 Tr
Tỷ số P/E
53,74
Tỷ lệ cổ tức
0,14%
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 692,09 Tr | 32,39% |
Chi phí hoạt động | 218,00 Tr | 29,47% |
Thu nhập ròng | 175,33 Tr | 24,28% |
Biên lợi nhuận ròng | 25,33 | -6,15% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 164,22 Tr | 25,66% |
Thuế suất hiệu dụng | 9,26% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,67 T | 77,53% |
Tổng tài sản | 5,04 T | 45,97% |
Tổng nợ | 1,51 T | 100,78% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,53 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 174,99 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 11,71 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,10% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,64% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 175,33 Tr | 24,28% |
Tiền từ việc kinh doanh | 164,46 Tr | -0,33% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 114,24 Tr | 163,79% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -20,22 Tr | -138,15% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 245,39 Tr | 320,16% |
Dòng tiền tự do | 72,77 Tr | -51,05% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
785