Trang chủ688045 • SHA
add
Shenzhen Kiwi Instruments Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
53,03 ¥
Mức chênh lệch một ngày
51,88 ¥ - 54,98 ¥
Phạm vi một năm
30,43 ¥ - 60,60 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,74 T CNY
Số lượng trung bình
1,65 Tr
Tỷ số P/E
319,76
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 222,00 Tr | 4,81% |
Chi phí hoạt động | 59,63 Tr | -19,63% |
Thu nhập ròng | 14,87 Tr | 363,43% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,70 | 343,71% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,10 Tr | 121,93% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,93% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 845,87 Tr | -12,25% |
Tổng tài sản | 1,76 T | 20,30% |
Tổng nợ | 393,06 Tr | 177,11% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,36 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 69,75 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,63 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,37% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,41% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 14,87 Tr | 363,43% |
Tiền từ việc kinh doanh | 42,73 Tr | 133,91% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 426,79 Tr | -38,35% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 171,60 Tr | 1.825,88% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 641,10 Tr | -10,90% |
Dòng tiền tự do | 3,29 Tr | -93,74% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
29 thg 5, 2014
Trang web
Nhân viên
428