Trang chủ688062 • SHA
add
Mabwell (Shanghai) Bioscience Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
38,10 ¥
Mức chênh lệch một ngày
36,96 ¥ - 38,38 ¥
Phạm vi một năm
16,78 ¥ - 63,59 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
16,10 T CNY
Số lượng trung bình
9,05 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
NDAQ
0,78%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 96,68 Tr | 64,74% |
Chi phí hoạt động | 442,06 Tr | 9,51% |
Thu nhập ròng | -371,67 Tr | -6,24% |
Biên lợi nhuận ròng | -384,45 | 35,51% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -337,10 Tr | 1,07% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,28% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,53 T | 24,02% |
Tổng tài sản | 4,56 T | 6,56% |
Tổng nợ | 4,02 T | 47,91% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 533,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 398,41 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 43,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -21,05% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -27,31% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -371,67 Tr | -6,24% |
Tiền từ việc kinh doanh | -187,19 Tr | 35,05% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,75 Tr | 101,98% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 274,68 Tr | 5.919,09% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 86,91 Tr | 123,43% |
Dòng tiền tự do | 7,48 Tr | 105,72% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
12 thg 5, 2017
Trang web
Nhân viên
1.325