Trang chủ688069 • SHA
add
Wuxi Delinhai Envirnmntl Tech Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
39,14 ¥
Mức chênh lệch một ngày
36,21 ¥ - 39,74 ¥
Phạm vi một năm
13,85 ¥ - 39,74 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,97 T CNY
Số lượng trung bình
2,31 Tr
Tỷ số P/E
41,59
Tỷ lệ cổ tức
1,10%
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 281,12 Tr | 89,72% |
Chi phí hoạt động | -26,98 Tr | -131,13% |
Thu nhập ròng | 53,06 Tr | 146,41% |
Biên lợi nhuận ròng | 18,88 | 124,47% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 173,97 Tr | 271,97% |
Thuế suất hiệu dụng | -1,32% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 511,38 Tr | -30,11% |
Tổng tài sản | 1,72 T | 6,10% |
Tổng nợ | 418,81 Tr | 9,89% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,30 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 96,37 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,90 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 25,35% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 32,95% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 53,06 Tr | 146,41% |
Tiền từ việc kinh doanh | 42,68 Tr | -63,09% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 371,76 Tr | 2.994,19% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -33,12 Tr | -198,49% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 381,33 Tr | 227,18% |
Dòng tiền tự do | 117,26 Tr | -7,84% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
10 thg 12, 2009
Trang web
Nhân viên
471