Trang chủ688077 • SHA
add
Earth-Panda Advancd Magntc Materl Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
30,18 ¥
Mức chênh lệch một ngày
29,03 ¥ - 30,37 ¥
Phạm vi một năm
21,81 ¥ - 45,44 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,45 T CNY
Số lượng trung bình
2,57 Tr
Tỷ số P/E
58,08
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 458,90 Tr | 32,40% |
Chi phí hoạt động | 77,00 Tr | 21,07% |
Thu nhập ròng | 14,22 Tr | 313,85% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,10 | 213,13% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -28,13 Tr | -68,54% |
Thuế suất hiệu dụng | -132,12% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 278,10 Tr | -21,18% |
Tổng tài sản | 2,67 T | 5,25% |
Tổng nợ | 1,55 T | 6,75% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,12 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 110,41 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,03 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,61% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,12% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 14,22 Tr | 313,85% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,98 Tr | -94,17% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 19,99 Tr | -73,97% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -77,83 Tr | 32,21% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -54,63 Tr | -213,63% |
Dòng tiền tự do | -21,68 Tr | 78,41% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
4 thg 11, 2003
Trang web
Nhân viên
1.759