Trang chủ688088 • SHA
add
ArcSoft Corp Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
40,78 ¥
Mức chênh lệch một ngày
39,78 ¥ - 40,88 ¥
Phạm vi một năm
37,85 ¥ - 65,88 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
16,70 T CNY
Số lượng trung bình
5,15 Tr
Tỷ số P/E
61,22
Tỷ lệ cổ tức
1,17%
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
NDAQ
0,78%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 227,13 Tr | 8,54% |
Chi phí hoạt động | 156,86 Tr | 7,45% |
Thu nhập ròng | 54,08 Tr | 8,90% |
Biên lợi nhuận ròng | 23,81 | 0,34% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,12 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 56,26 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | 11,32% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,89 T | 1,00% |
Tổng tài sản | 2,99 T | -1,72% |
Tổng nợ | 218,03 Tr | -20,88% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,77 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 416,03 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,12 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,03% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,38% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 54,08 Tr | 8,90% |
Tiền từ việc kinh doanh | -7,96 Tr | -123,22% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,84 Tr | -122,05% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,24 Tr | -281,12% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -18,71 Tr | -137,89% |
Dòng tiền tự do | -31,68 Tr | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
25 thg 2, 2003
Trang web
Nhân viên
1.003