Trang chủ688091 • SHA
add
Shanghai Yizhong Pharmaceutical Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
53,10 ¥
Mức chênh lệch một ngày
52,64 ¥ - 54,88 ¥
Phạm vi một năm
40,09 ¥ - 83,60 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
10,98 T CNY
Số lượng trung bình
4,84 Tr
Tỷ số P/E
477,91
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 73,95 Tr | 1.784,30% |
Chi phí hoạt động | 88,67 Tr | 146,23% |
Thu nhập ròng | 13,47 Tr | 148,65% |
Biên lợi nhuận ròng | 18,22 | 102,58% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 28,71 Tr | 185,87% |
Thuế suất hiệu dụng | -15,77% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 485,40 Tr | -27,69% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,46 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 219,60 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,47 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,44% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 13,47 Tr | 148,65% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
10 thg 9, 2009
Trang web
Nhân viên
415