Trang chủ688101 • SHA
add
Suntar Environmental Technology Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
16,24 ¥
Mức chênh lệch một ngày
16,11 ¥ - 18,58 ¥
Phạm vi một năm
12,55 ¥ - 20,18 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
5,43 T CNY
Số lượng trung bình
1,94 Tr
Tỷ số P/E
15,74
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
.INX
0,41%
0,36%
0,78%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 367,75 Tr | 5,32% |
Chi phí hoạt động | 28,88 Tr | -67,54% |
Thu nhập ròng | 80,37 Tr | -21,47% |
Biên lợi nhuận ròng | 21,85 | -25,45% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 131,73 Tr | 156,50% |
Thuế suất hiệu dụng | 12,03% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,75 T | 15,16% |
Tổng tài sản | 6,33 T | 3,45% |
Tổng nợ | 1,84 T | -8,76% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,50 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 334,26 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,23 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,38% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 80,37 Tr | -21,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | 170,29 Tr | 56,31% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -18,84 Tr | 75,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -6,91 Tr | 80,14% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 144,15 Tr | 33.763,80% |
Dòng tiền tự do | 177,35 Tr | 13,50% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
26 thg 4, 2005
Trang web
Nhân viên
1.180