Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
+0,25%
1.104,10
+2,73
+0,25%
1.101,371.103,631.105,311.091,41
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
-1,50%
604,16
-9,19
-1,50%
613,35613,35613,35601,49
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
-0,09%
1.197,81
-1,02
-0,09%
1.198,831.199,681.199,751.182,41
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
-0,88%
1.740,41
-15,54
-0,88%
1.755,951.754,061.756,031.734,69
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
-0,64%
634,44
-4,07
-0,64%
638,51637,41637,41633,05
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
-0,31%
840,90
-2,62
-0,31%
843,52843,35846,40837,93
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
-0,38%
215,13
-0,82
-0,38%
215,95215,95216,84215,06
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
+2,86%
3.228,71
+89,80
+2,86%
3.138,913.189,303.230,853.174,76
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
+0,16%
935,87
+1,50
+0,16%
934,37934,72938,26927,50
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
-1,37%
1.457,12
-20,31
-1,37%
1.477,431.474,121.474,121.451,80
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
+0,83%
2.399,84
+19,65
+0,83%
2.380,192.389,342.403,042.380,47
688105:SHA
Nanjing Vazyme Biotech Co Ltd
19,20 CN¥
-2,69%
(-0,53) 1 ngày
24 thg 4, 15:00:04 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688105...
Mở
19,44 CN¥
Cao
19,68 CN¥
Thấp
18,91 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,44 Tr
Khối lượng
2,86 Tr
Cổ tức
0,94%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 6, 2025
Cao nhất trong 52 tuần
26,77 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
18,17 CN¥
EPS
-0,01 CN¥
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Seeking Alpha
Seeking Alpha
·
37 phút trước
Bulls Charge Back
Tạp chí Doanh nghiệp và Hội nhập
Tạp chí Doanh nghiệp và Hội nhập
·
1 giờ trước
Chứng khoán Mỹ đạt mức đỉnh mới trong ngày 24/4
Giới thiệu về Nanjing Vazyme Biotech Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3 N
Ngày thành lập16 thg 3, 2012
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webvazyme.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
321,24 Tr
346,18 Tr
425,48 Tr
320,65 Tr
Giá vốn hàng bán
109,41 Tr
93,31 Tr
129,75 Tr
92,87 Tr
Chi phí doanh thu
109,41 Tr
93,31 Tr
129,75 Tr
92,87 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
64,68 Tr
71,34 Tr
78,18 Tr
67,69 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
167,32 Tr
191,43 Tr
208,11 Tr
164,74 Tr
Chi phí hoạt động
237,49 Tr
245,18 Tr
285,42 Tr
234,30 Tr
Tổng chi phí hoạt động
346,90 Tr
338,49 Tr
415,18 Tr
327,18 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-25,66 Tr
7,70 Tr
10,30 Tr
-6,53 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-4,32 Tr
2,46 Tr
-24,54 Tr
-822,34 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-5,38 Tr
-6,90 Tr
-21,16 Tr
-4,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-23,56 Tr
5,30 Tr
-5,70 Tr
-7,35 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-5,55 Tr
-8,58 Tr
5,06 Tr
-5,99 Tr
Thuế suất hiệu dụng
103,28%
124,31%
-23,92%
149,67%
Chi phí hoạt động khác
774,40 N
-13,76 Tr
1,92 Tr
1,87 Tr
Thu nhập ròng
1,22 Tr
3,49 Tr
-23,23 Tr
4,18 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,38%
1,01%
-5,46%
1,30%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,54 Tr
7,60 Tr
19,56 Tr
-
Chi phí lãi suất
-6,75 Tr
-5,82 Tr
-11,02 Tr
-
Chi phí lãi suất ròng
-214,70 N
1,79 Tr
8,54 Tr
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-2,10 Tr
31,56 Tr
37,12 Tr
20,29 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-15,58 N
15,58 N
293,68 N
-

Nghiên cứu

Các tác vụ của tôi
Bạn chưa tạo tác vụ nào
Các tác vụ của bạn sẽ xuất hiện ở đây. Hãy lên lịch cho các tác vụ và để Google Finance làm việc khi bạn vắng mặt.
Mẫu
Tóm tắt danh sách theo dõi
Bản phân tích hằng ngày về danh sách theo dõi của bạn trước giờ mở cửa
Kết quả kinh doanh sắp tới
Báo cáo kết quả kinh doanh sắp tới trong tuần
Mức độ biến động và khối lượng bất thường
Cảnh báo sớm về mức độ biến động và khối lượng hôm nay