Trang chủ688110 • SHA
add
Dosilicon Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
116,65 ¥
Mức chênh lệch một ngày
115,62 ¥ - 120,80 ¥
Phạm vi một năm
29,18 ¥ - 156,99 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
51,59 T CNY
Số lượng trung bình
14,60 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 348,88 Tr | 79,88% |
Chi phí hoạt động | 87,45 Tr | -8,81% |
Thu nhập ròng | -48,61 Tr | -32,09% |
Biên lợi nhuận ròng | -13,93 | 26,57% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 22,58 Tr | 131,08% |
Thuế suất hiệu dụng | -11,93% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,13 T | -23,96% |
Tổng tài sản | 3,84 T | 8,76% |
Tổng nợ | 217,97 Tr | 35,22% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,62 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 441,64 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 14,78 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,89% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,64% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -48,61 Tr | -32,09% |
Tiền từ việc kinh doanh | 9,63 Tr | 128,95% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -205,68 Tr | 11,17% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 369,14 Tr | 1.523,33% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 172,09 Tr | 159,56% |
Dòng tiền tự do | 13,20 Tr | -97,41% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
26 thg 11, 2014
Trang web
Nhân viên
319