Trang chủ688131 • SHA
add
Shanghai Haoyuan Chemexpress Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
73,80 ¥
Mức chênh lệch một ngày
72,81 ¥ - 76,54 ¥
Phạm vi một năm
36,50 ¥ - 90,58 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
16,39 T CNY
Số lượng trung bình
4,35 Tr
Tỷ số P/E
64,57
Tỷ lệ cổ tức
0,32%
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
.INX
0,41%
0,36%
0,78%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 809,27 Tr | 24,29% |
Chi phí hoạt động | 1,95 T | 1.014,93% |
Thu nhập ròng | 11,11 Tr | -80,92% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,37 | -84,68% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -76,56 Tr | -273,93% |
Thuế suất hiệu dụng | -760,54% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,47 T | 10,56% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,13 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 212,10 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,03 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,00% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 11,11 Tr | -80,92% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
30 thg 9, 2006
Trang web
Nhân viên
3.826