Trang chủ688157 • SHA
add
Sokan New Materials Group Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
38,09 ¥
Mức chênh lệch một ngày
37,04 ¥ - 38,00 ¥
Phạm vi một năm
26,49 ¥ - 47,17 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
6,09 T CNY
Số lượng trung bình
2,05 Tr
Tỷ số P/E
143,62
Tỷ lệ cổ tức
0,44%
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 169,49 Tr | -22,50% |
Chi phí hoạt động | 498,82 Tr | 436,01% |
Thu nhập ròng | -3,31 Tr | -121,80% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,95 | -128,14% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -8,14 Tr | -168,66% |
Thuế suất hiệu dụng | 79,94% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 154,64 Tr | -41,97% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,38 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 156,43 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,65% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,31 Tr | -121,80% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
20 thg 3, 2009
Trang web
Nhân viên
873