Trang chủ688158 • SHA
add
UCloud Technology Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
50,08 ¥
Mức chênh lệch một ngày
47,86 ¥ - 51,45 ¥
Phạm vi một năm
19,35 ¥ - 53,40 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
22,44 T CNY
Số lượng trung bình
56,00 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
NDAQ
0,78%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 438,75 Tr | 16,77% |
Chi phí hoạt động | 131,60 Tr | -4,11% |
Thu nhập ròng | 2,74 Tr | 106,13% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,62 | 105,21% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 61,90 Tr | 55,03% |
Thuế suất hiệu dụng | 42,32% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 514,20 Tr | -22,12% |
Tổng tài sản | 3,67 T | 10,43% |
Tổng nợ | 1,25 T | 29,65% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,42 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 274,07 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,20% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,26% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,74 Tr | 106,13% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,79 Tr | 111,88% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -233,56 Tr | -130,74% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 121,77 Tr | 1.026,72% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -110,12 Tr | 15,77% |
Dòng tiền tự do | -350,47 Tr | -83,38% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
16 thg 3, 2012
Trang web
Nhân viên
909