Trang chủ688169 • SHA
add
Roborock Việt Nam
Giá đóng cửa hôm trước
118,14 ¥
Mức chênh lệch một ngày
113,40 ¥ - 118,11 ¥
Phạm vi một năm
110,00 ¥ - 222,10 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
30,61 T CNY
Số lượng trung bình
4,22 Tr
Tỷ số P/E
19,31
Tỷ lệ cổ tức
0,66%
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,23 T | 23,31% |
Chi phí hoạt động | 1,41 T | 6,74% |
Thu nhập ròng | 323,20 Tr | 20,83% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,65 | -1,92% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 10,61% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,75 T | 15,19% |
Tổng tài sản | 19,59 T | 6,17% |
Tổng nợ | 5,30 T | -0,23% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 14,29 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 258,56 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,14 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,32% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,89% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 323,20 Tr | 20,83% |
Tiền từ việc kinh doanh | -393,75 Tr | -833,35% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -49,62 Tr | -4,51% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -230,77 Tr | -187,89% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -709,19 Tr | -475,90% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
4 thg 7, 2014
Trang web
Nhân viên
3.452