Trang chủ688220 • SHA
add
ASR Microelectronics Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
90,70 ¥
Mức chênh lệch một ngày
90,21 ¥ - 93,68 ¥
Phạm vi một năm
65,93 ¥ - 122,40 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
38,43 T CNY
Số lượng trung bình
8,61 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
NDAQ
0,78%
1,22%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 936,41 Tr | 10,67% |
Chi phí hoạt động | 437,49 Tr | 1,99% |
Thu nhập ròng | -62,87 Tr | 77,59% |
Biên lợi nhuận ròng | -6,71 | 79,76% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -229,98 Tr | 17,03% |
Thuế suất hiệu dụng | 6,19% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,25 T | -4,86% |
Tổng tài sản | 6,98 T | 6,78% |
Tổng nợ | 1,52 T | 78,04% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,46 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 408,02 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,78 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -9,92% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -11,59% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -62,87 Tr | 77,59% |
Tiền từ việc kinh doanh | -141,95 Tr | -277,96% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 43,03 Tr | -91,79% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 10,17 Tr | 109,07% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -129,31 Tr | -131,95% |
Dòng tiền tự do | -35,70 Tr | -112,03% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
30 thg 4, 2015
Trang web
Nhân viên
1.283