Trang chủ688234 • SHA
add
Sicc Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
107,41 ¥
Mức chênh lệch một ngày
102,95 ¥ - 108,03 ¥
Phạm vi một năm
53,18 ¥ - 116,36 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
49,24 T CNY
Số lượng trung bình
9,42 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 352,88 Tr | -27,53% |
Chi phí hoạt động | 177,25 Tr | 41,35% |
Thu nhập ròng | -209,44 Tr | -681,89% |
Biên lợi nhuận ròng | -59,35 | -903,11% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,47 | -975,90% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -157,62 Tr | -347,24% |
Thuế suất hiệu dụng | -2,71% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,29 T | 165,24% |
Tổng tài sản | 9,58 T | 30,27% |
Tổng nợ | 2,41 T | 17,82% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,18 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,31% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -7,31% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -209,44 Tr | -681,89% |
Tiền từ việc kinh doanh | 160,27 Tr | 35,67% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -85,26 Tr | -26,69% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -209,27 Tr | -216,22% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -173,53 Tr | -176,56% |
Dòng tiền tự do | 134,32 Tr | -37,92% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2 thg 11, 2010
Trang web
Nhân viên
1.303