Trang chủ688252 • SHA
add
Jadard Technology Inc
Giá đóng cửa hôm trước
22,85 ¥
Mức chênh lệch một ngày
22,36 ¥ - 23,08 ¥
Phạm vi một năm
19,10 ¥ - 31,47 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
8,69 T CNY
Số lượng trung bình
4,83 Tr
Tỷ số P/E
43,44
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 536,09 Tr | -3,28% |
Chi phí hoạt động | 77,25 Tr | 12,80% |
Thu nhập ròng | 46,04 Tr | -34,76% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,59 | -32,52% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 59,95 Tr | -25,22% |
Thuế suất hiệu dụng | 7,21% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,76 T | -1,73% |
Tổng tài sản | 2,88 T | 7,90% |
Tổng nợ | 417,00 Tr | 1,53% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,46 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 418,53 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,89 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,42% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,15% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 46,04 Tr | -34,76% |
Tiền từ việc kinh doanh | 92,81 Tr | 495,36% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -175,15 Tr | -377,61% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -557,36 N | -4,48% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -90,11 Tr | -314,86% |
Dòng tiền tự do | -31,48 Tr | 57,78% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trang web
Nhân viên
261