Trang chủ688282 • SHA
add
Beijing Navigation Control Thnlgy Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
88,54 ¥
Mức chênh lệch một ngày
82,01 ¥ - 89,00 ¥
Phạm vi một năm
40,02 ¥ - 96,88 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
8,40 T CNY
Số lượng trung bình
1,66 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 172,14 Tr | 59,48% |
Chi phí hoạt động | 42,48 Tr | 168,70% |
Thu nhập ròng | -7,10 Tr | -124,85% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,12 | -115,57% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 27,93 Tr | 19,81% |
Thuế suất hiệu dụng | 138,47% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 554,73 Tr | -4,66% |
Tổng tài sản | 1,61 T | 3,57% |
Tổng nợ | 285,57 Tr | 25,21% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,33 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 82,16 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,71 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,53% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,21% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -7,10 Tr | -124,85% |
Tiền từ việc kinh doanh | 29,00 Tr | -72,30% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -11,75 Tr | -120,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,91 Tr | -15,95% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 21,16 Tr | -79,66% |
Dòng tiền tự do | 42,31 Tr | -34,31% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
24 thg 2, 2012
Trang web
Nhân viên
247