Trang chủ688296 • SHA
add
Zhejiang Heda Technology Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
14,06 ¥
Mức chênh lệch một ngày
13,89 ¥ - 14,15 ¥
Phạm vi một năm
10,56 ¥ - 17,19 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
1,52 T CNY
Số lượng trung bình
1,92 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 112,74 Tr | -37,83% |
Chi phí hoạt động | 41,15 Tr | -43,09% |
Thu nhập ròng | -33,45 Tr | -306,87% |
Biên lợi nhuận ròng | -29,67 | -554,97% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -964,81 N | 95,60% |
Thuế suất hiệu dụng | -94,15% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 323,23 Tr | -2,50% |
Tổng tài sản | 962,99 Tr | -1,63% |
Tổng nợ | 358,74 Tr | 28,39% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 604,25 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 109,04 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,75% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -33,45 Tr | -306,87% |
Tiền từ việc kinh doanh | 66,76 Tr | -27,07% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 196,36 Tr | 9,12% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 15,70 Tr | 706,58% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 278,82 Tr | 1,97% |
Dòng tiền tự do | 94,41 Tr | -7,15% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
11 thg 10, 2000
Trang web
Nhân viên
902