Trang chủ688301 • SHA
add
iRay Group
Giá đóng cửa hôm trước
118,78 ¥
Mức chênh lệch một ngày
116,61 ¥ - 119,50 ¥
Phạm vi một năm
82,33 ¥ - 131,88 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
24,66 T CNY
Số lượng trung bình
2,67 Tr
Tỷ số P/E
38,30
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 701,69 Tr | 47,65% |
Chi phí hoạt động | 166,11 Tr | 9,80% |
Thu nhập ròng | 179,46 Tr | 139,17% |
Biên lợi nhuận ròng | 25,58 | 62,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 218,18 Tr | 333,57% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,24% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,66 T | 65,28% |
Tổng tài sản | 12,82 T | 41,13% |
Tổng nợ | 6,15 T | 38,63% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,67 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 211,36 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,03 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,79% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,39% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 179,46 Tr | 139,17% |
Tiền từ việc kinh doanh | 203,05 Tr | 25,38% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,24 T | -1.727,54% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 899,55 Tr | 61,29% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -146,80 Tr | -122,55% |
Dòng tiền tự do | -151,47 Tr | -226,36% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
7 thg 3, 2011
Trang web
Nhân viên
2.292