Trang chủ688311 • SHA
add
Chengdu M&S Electronics Technlgy Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
39,18 ¥
Mức chênh lệch một ngày
37,54 ¥ - 38,96 ¥
Phạm vi một năm
30,42 ¥ - 60,60 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
7,02 T CNY
Số lượng trung bình
4,07 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHA
Tin tức thị trường
NDAQ
0,78%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 276,87 Tr | 428,82% |
Chi phí hoạt động | 19,95 Tr | -80,47% |
Thu nhập ròng | 31,16 Tr | 121,64% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,26 | 104,09% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 82,61 Tr | 172,45% |
Thuế suất hiệu dụng | -3,85% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 383,36 Tr | 14,99% |
Tổng tài sản | 2,46 T | 7,20% |
Tổng nợ | 737,58 Tr | 20,14% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,72 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 167,92 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,93 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,73% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,62% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 31,16 Tr | 121,64% |
Tiền từ việc kinh doanh | 47,27 Tr | 131,52% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 71,01 Tr | -1,34% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 22,55 Tr | 217,34% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 140,84 Tr | 244,90% |
Dòng tiền tự do | 151,49 Tr | 101,84% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trang web
Nhân viên
412